Từ ghép
久经考验
Phồn thể: [久經考驗]Nghĩa tiếng Việtđược thử thách qua thời gian dài (thành ngữ); dày dặn kinh nghiệm
- 4 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 được thử thách qua thời gian dài (thành ngữ)
- 2 dày dặn kinh nghiệm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.