Houzii
← Từ điển
Từ ghép

义之所在

Phồn thể: [義之所在]
yìzhīsuǒzài
Nghĩa tiếng Việtcông lý có mặt ở khắp mọi nơi (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 20 nét