Từ ghép
乌鸦
Phồn thể: [烏鴉]Nghĩa
- 1 con quạ
- 2 con quạ đen
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 大乌鸦[大烏鴉]một con quạ đen lớn
- 乌鸦嘴[烏鴉嘴]mỏ quạ; (ví dụ) người nói điều không may
- 乌鸦座[烏鴉座]Chòm sao Corvus
- 大嘴乌鸦[大嘴烏鴉](loài chim ở Trung Quốc) quạ mỏ to (Corvus macrorhynchos)
- 秃鼻乌鸦[禿鼻烏鴉](loài chim ở Trung Quốc) quạ gáy trọc (Corvus frugilegus)
- 小嘴乌鸦[小嘴烏鴉](loài chim ở Trung Quốc) quạ đen (Corvus corone)
- 天下乌鸦一般黑[天下烏鴉一般黑]mọi con quạ đều đen (thành ngữ); người xấu thì ở đâu cũng xấu