Từ ghép
大嘴乌鸦
Phồn thể: [大嘴烏鴉]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) quạ mỏ to (Corvus macrorhynchos)
- 4 chữ
- 32 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) quạ mỏ to (Corvus macrorhynchos)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.