Từ ghép
乐观其成
Phồn thể: [樂觀其成]Nghĩa tiếng Việtnhìn nhận tích cực về điều gì; sẽ vui nếu thấy nó xảy ra
- 4 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhìn nhận tích cực về điều gì
- 2 sẽ vui nếu thấy nó xảy ra
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.