Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乘火打劫

chénghuǒ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǎjiéSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttận dụng lúc người khác gặp bất hạnh; cướp bóc
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa