Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乘虚而入

Phồn thể: [乘虛而入]
chéngxū'érrù
Nghĩa tiếng Việtthừa cơ xâm nhập (thành ngữ); lợi dụng sơ hở
  • 4 chữ
  • 29 nét