Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乙型脑炎

Phồn thể: [乙型腦炎]
yǐxíngnǎoyán
Nghĩa tiếng Việtviêm não Nhật Bản, còn gọi là viêm não B
  • 4 chữ
  • 28 nét