Từ ghép
乙型脑炎
Phồn thể: [乙型腦炎]Nghĩa
- 1 viêm não Nhật Bản, còn gọi là viêm não B
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.