Từ ghép
也有今天
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) nhận được kết cục xứng đáng; đáng đời; nhận phần của mình (dù tốt hay xấu)
- 4 chữ
- 17 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 (khẩu ngữ) nhận được kết cục xứng đáng
- 2 đáng đời
- 3 nhận phần của mình (dù tốt hay xấu)
- 4 ai rồi cũng có ngày
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 也[dã](phó từ) cũng; vừa ... vừa ... (chỉ dùng trước vị ngữ); (văn viết) trợ từ có chức năng giống với 啊 (a)Trang chữ →
- 有[hữu]có; có (gì đó); (dạng kết hợp) có; với; mang tính chất gì đó (như trong 有意 (yǒuyì) cố ý)Trang chữ →
- 今bây giờ; thời gian hiện tại; hiện nayTrang chữ →
- 天[thiên]ngày; trời; thượng đếTrang chữ →