Houzii
← Từ điển
Từ ghép

习惯用语

Phồn thể: [習慣用語]
xíguànyòngyǔ
Nghĩa tiếng Việtthành ngữ; cách diễn đạt thành ngữ; hình thức ngôn ngữ quen thuộc (ngữ pháp)
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thành ngữ
  2. 2 cách diễn đạt thành ngữ
  3. 3 hình thức ngôn ngữ quen thuộc (ngữ pháp)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập