Từ ghép
习惯自然
Phồn thể: [習慣自然]Nghĩa tiếng Việtthói quen trở thành tự nhiên (thành ngữ); quen với điều gì đó và thấy nó dường như không thể tránh khỏi; thành phản xạ tự nhiên; giống như 習慣成自然|习惯成自然
- 4 chữ
- 32 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thói quen trở thành tự nhiên (thành ngữ); quen với điều gì đó và thấy nó dường như không thể tránh khỏi
- 2 thành phản xạ tự nhiên
- 3 giống như 習慣成自然|习惯成自然
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.