Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乡村医生

Phồn thể: [鄉村醫生]
xiāngcūnyīshēng
Nghĩa tiếng Việtbác sĩ nông thôn (hệ thống chăm sóc sức khỏe Trung Quốc)
  • 4 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 bác sĩ nông thôn (hệ thống chăm sóc sức khỏe Trung Quốc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập