Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乡村音乐

Phồn thể: [鄉村音樂]
xiāngcūnyīnyuè
Nghĩa tiếng Việtnhạc đồng quê (thể loại nhạc country & western)
  • 4 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 nhạc đồng quê (thể loại nhạc country & western)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập