Từ ghép
乡村音乐
Phồn thể: [鄉村音樂]Nghĩa
- 1 nhạc đồng quê (thể loại nhạc country & western)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.