Chữ đơn
乳
Nghĩa
- 1 vú
- 2 sữa
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 哺乳[phô vú]Cấp: HSK 7–9cho con bú; bú; nuôi con bằng sữa
- 乳制品[乳製品][vú chế phẩm]Cấp: HSK 7–9sản phẩm từ sữa
- 爆乳ngực lớn (tiếng lóng)
- 催乳kích thích tiết sữa; kích thích sản xuất sữa (ví dụ: bằng thuốc)
- 豆乳sữa đậu nành; chao
- 断乳[斷乳]cai sữa; bị cai sữa; (Đông y) dùng thuốc để ngừng tiết sữa
- 发乳[髮乳]kem dưỡng tóc
- 丰乳[豐乳]phẫu thuật nâng ngực; ngực lớn
- 蜂乳sữa ong chúa
- 腐乳đậu hũ muối
- 跪乳(văn học) (cừu con) quỳ để bú (dùng như ẩn dụ cho lòng hiếu thảo)
- 胶乳[膠乳]mủ cao su