Houzii
← Từ điển
Từ ghép

了却此生

Phồn thể: [了卻此生]
liǎoquècǐshēng
Nghĩa tiếng Việtchết; xong xuôi với cõi đời này
  • 4 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa