Từ ghép
争取时效
Phồn thể: [爭取時效]Nghĩa
- 1 cố gắng làm việc gì đó khi thời cơ thích hợp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.