Houzii
← Từ điển
Từ ghép

争取时间

Phồn thể: [爭取時間]
zhēngqǔshíjiān
Nghĩa tiếng Việthành động khẩn trương; câu giờ
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa