Từ ghép
争风吃醋
Phồn thể: [爭風吃醋]Nghĩa tiếng Việtganh đua vì tình cảm của một người đàn ông hoặc phụ nữ; ghen tuông với tình địch trong mối quan hệ tình cảm
- 4 chữ
- 31 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ganh đua vì tình cảm của một người đàn ông hoặc phụ nữ
- 2 ghen tuông với tình địch trong mối quan hệ tình cảm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.