Từ ghép
事业单位
Phồn thể: [事業單位]Nghĩa tiếng Việtcơ quan công lập; (Đài Loan) doanh nghiệp; công ty; hãng
- 4 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cơ quan công lập
- 2 (Đài Loan) doanh nghiệp; công ty; hãng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.