Houzii
← Từ điển
Từ ghép

事业有成

Phồn thể: [事業有成]
shìyèyǒuchéng
Nghĩa tiếng Việtthành công trong kinh doanh; thành công trong sự nghiệp
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa