Houzii
← Từ điển
Từ ghép

事务繁忙

Phồn thể: [事務繁忙]
shìwùfánmáng
Nghĩa tiếng Việtbận rộn; nhộn nhịp
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa