二八佳人Từ ghép二八佳人èrbājiārénNghĩa tiếng Việtmỹ nhân 16 tuổi4 chữ14 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 mỹ nhân 16 tuổiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.二[nhì]hai; 2; (tiếng Bắc Kinh) ngu ngốcTrang chữ →八[bát]tám; 8Trang chữ →佳đẹp; tốt; tuyệtTrang chữ →人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →