二等公民Từ ghép二等公民èrděnggōngmínNghĩa tiếng Việtcông dân hạng hai4 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 công dân hạng haiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.二[nhì]hai; 2; (tiếng Bắc Kinh) ngu ngốcTrang chữ →等[đẳng]đợi; chờ đợi; đến lúc; khi; tới; vân vân; v.v.; và những người khác, những thứ khác tương tựTrang chữ →公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →民(hình thức kết hợp) người dân; cư dân của một quốc giaTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →