Từ ghép
云散风流
Phồn thể: [雲散風流]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: mây tan, gió thổi (thành ngữ); khủng hoảng lắng xuống; mọi người về nhà; mọi thứ trở lại bình thường
- 4 chữ
- 30 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: mây tan, gió thổi (thành ngữ); khủng hoảng lắng xuống
- 2 mọi người về nhà
- 3 mọi thứ trở lại bình thường
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.