Houzii
← Từ điển
Từ ghép

互相联系

Phồn thể: [互相聯繫]
hùxiāngliánxì
Nghĩa tiếng Việtliên quan lẫn nhau; kết nối với nhau
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa