井水不犯河水Từ ghép井水不犯河水jǐng2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shuǐbúfànhéshuǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtai lo việc nấy6 chữ29 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ai lo việc nấyPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.井[tỉnh]cái giếng; gọn gàng; ngăn nắpTrang chữ →水[thuỷ]nước; sông; chất lỏngTrang chữ →不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →犯[phạm]vi phạm; xúc phạm; tấn côngTrang chữ →河[hà]sôngTrang chữ →水[thuỷ]nước; sông; chất lỏngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →