Từ ghép
井然有序
Nghĩa tiếng Việtmọi thứ rõ ràng và có trật tự (thành ngữ); gọn gàng ngăn nắp
- 4 chữ
- 29 nét
Nghĩa
- 1 mọi thứ rõ ràng và có trật tự (thành ngữ); gọn gàng ngăn nắp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.