Từ ghép
亘古
Phồn thể: [亙古]Nghĩa tiếng Việtxuyên suốt thời gian; từ thời cổ đại (đến hiện tại)
- 2 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 xuyên suốt thời gian
- 2 từ thời cổ đại (đến hiện tại)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.