Houzii
← Từ điển
Từ ghép

亘古

Phồn thể: [亙古]
gèngǔ
Nghĩa tiếng Việtxuyên suốt thời gian; từ thời cổ đại (đến hiện tại)
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa