交叉火力Từ ghép交叉火力jiāochāhuǒlìNghĩa tiếng Việtlàn đạn giao nhau4 chữ15 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 làn đạn giao nhauPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.交[giao]giao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao; kết bạn; (đường) giao nhauTrang chữ →叉băng qua; bị kẹtTrang chữ →火[hoả]lửa; khẩn cấp; đạn dượcTrang chữ →力[lực]sức mạnh; lực; sứcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →