Từ ghép
交口称誉
Phồn thể: [交口稱譽]Nghĩa tiếng Việtnhiều người đồng thanh khen ngợi (thành ngữ); có danh tiếng rộng rãi
- 4 chữ
- 32 nét
Nghĩa
- 1 nhiều người đồng thanh khen ngợi (thành ngữ); có danh tiếng rộng rãi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 交[giao]giao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao; kết bạn; (đường) giao nhauTrang chữ →
- 口[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụmTrang chữ →
- 称[xưng]cân; phát biểu; đặt tênTrang chữ →
- 誉khen ngợi; tán dương; danh tiếngTrang chữ →