Houzii
← Từ điển
Từ ghép

亨廷顿舞蹈症

Phồn thể: [亨廷頓舞蹈症]
Hēngtíngdùnwǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǎozhèngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbệnh Huntington
  • 6 chữ
  • 64 nét