Houzii
← Từ điển
Từ ghép

亲密无间

Phồn thể: [親密無間]
qīnmìwújiān
Nghĩa tiếng Việtmối quan hệ gần gũi, không có khoảng cách (thành ngữ); thân mật và không gì có thể chen vào
  • 4 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 mối quan hệ gần gũi, không có khoảng cách (thành ngữ); thân mật và không gì có thể chen vào

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập