Chữ đơn
亵
Phồn thể: [褻]Nghĩa tiếng Việttục tĩu; thiếu tôn trọng
- 1 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tục tĩu
- 2 thiếu tôn trọng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 鄙亵[鄙褻]thô tục; thiếu tôn trọng
- 猥亵[猥褻]tục tĩu; không đứng đắn; xâm hại tình dục
- 亵黩[褻黷]báng bổ; xúc phạm
- 亵渎[褻瀆]báng bổ; xúc phạm
- 亵服[褻服]trang phục không chính thức; quần áo mặc nhà (cũ); đồ lót nữ
- 亵慢[褻慢]bất kính; xem thường
- 亵昵[褻昵]suồng sã (tức là thô lỗ); bất kính
- 淫亵[淫褻]tục tĩu
- 亵渎神明[褻瀆神明]báng bổ; phạm thượng
- 淫词亵语[淫詞褻語]lời lẽ thô tục; nói bậy
- 猥亵性暴露[猥褻性暴露]hành vi phơi bày không đứng đắn; khoe thân