人事不知Từ ghép人事不知rénshìbùzhīNghĩa tiếng Việtmất đi ý thức4 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 mất đi ý thứcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →事[sự]sự việc; điều; mụcTrang chữ →不[bất]không; không phải; (hình thức kết hợp) không; bất-Trang chữ →知biết; nhận biếtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →