Từ ghép
人体工学
Phồn thể: [人體工學]Nghĩa tiếng Việtnghiên cứu sự tương tác giữa con người và các yếu tố khác (công thái học)
- 4 chữ
- 20 nét
Nghĩa
- 1 nghiên cứu sự tương tác giữa con người và các yếu tố khác (công thái học)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.