Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
rénpǐn

人品

Nghĩa tiếng Việtphẩm chất; sức mạnh đạo đức; liêm chính; (khẩu ngữ) diện mạo; ngoại hình; dáng vẻ
Âm Hán Việtnhân phẩm
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa