人才外流Từ ghép人才外流réncáiwàiliúNghĩa tiếng Việtchảy máu chất xám4 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chảy máu chất xámPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →才[tài]mới, vừa mới; chỉ (phó từ nhấn mạnh); tài năngTrang chữ →外[ngoại]bên ngoài; thêm vào; ngoạiTrang chữ →流[lưu]chảy; truyền bá; lưu thông hoặc lan truyềnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →