Từ ghép
人民公敌
Phồn thể: [人民公敵]Nghĩa tiếng Việtkẻ thù của nhân dân; kẻ thù giai cấp (chủ nghĩa Marx)
- 4 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 kẻ thù của nhân dân
- 2 kẻ thù giai cấp (chủ nghĩa Marx)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.