Từ ghép
人烟稀少
Phồn thể: [人煙稀少]Nghĩa tiếng Việtkhông có dấu hiệu của sự sống con người (thành ngữ); hoang vắng
- 4 chữ
- 28 nét
Nghĩa
- 1 không có dấu hiệu của sự sống con người (thành ngữ); hoang vắng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.