Houzii
← Từ điển
Từ ghép

人蛇集团

Phồn thể: [人蛇集團]
rénshéjítuán
Nghĩa tiếng Việttổ chức buôn lậu người; băng nhóm đưa lậu người
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tổ chức buôn lậu người
  2. 2 băng nhóm đưa lậu người

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập