人造奶油Từ ghép人造奶油rénzàonǎiyóuNghĩa tiếng Việtbơ thực vật4 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bơ thực vậtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →造[tạo]làm; xây dựng; sản xuấtTrang chữ →奶vú; sữa; cho búTrang chữ →油[dầu]dầu; mỡ; chất béoTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →