Houzii
← Từ điển
Từ ghép

人造语言

Phồn thể: [人造語言]
rénzàoyǔyán
Nghĩa tiếng Việtngôn ngữ nhân tạo; ngôn ngữ được tạo mới
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngôn ngữ nhân tạo
  2. 2 ngôn ngữ được tạo mới

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập