Từ ghép
人造语言
Phồn thể: [人造語言]Nghĩa
- 1 ngôn ngữ nhân tạo
- 2 ngôn ngữ được tạo mới
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.