Houzii
← Từ điển
Từ ghép

人间喜剧

Phồn thể: [人間喜劇]
Rénjiān Xǐjù
Nghĩa tiếng ViệtTác phẩm La Comédie humaine, loạt tiểu thuyết của tiểu thuyết gia Pháp thế kỷ 19 Honoré de Balzac 巴尔扎克 (Bā'ěrzhākè)
  • 4 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 Tác phẩm La Comédie humaine, loạt tiểu thuyết của tiểu thuyết gia Pháp thế kỷ 19 Honoré de Balzac 巴尔扎克 (Bā'ěrzhākè)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập