Từ ghép
人间天堂
Phồn thể: [人間天堂]Nghĩa tiếng Việtthiên đường nơi trần thế; biệt danh của thành phố Tô Châu
- 4 chữ
- 24 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thiên đường nơi trần thế
- 2 biệt danh của thành phố Tô Châu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.