Houzii
← Từ điển
Từ ghép

人间清醒

Phồn thể: [人間清醒]
rénjiānqīngxǐng
Nghĩa tiếng Việt(từ mới khoảng năm 2021) giữ được sự tỉnh táo; không bị cuốn theo; không để thành công làm lu mờ đầu óc
  • 4 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1 (từ mới khoảng năm 2021) giữ được sự tỉnh táo; không bị cuốn theo; không để thành công làm lu mờ đầu óc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập