Từ ghép
从事研究
Phồn thể: [從事研究]Nghĩa
- 1 làm nghiên cứu
- 2 tiến hành nghiên cứu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.