Houzii
← Từ điển
Từ ghép

从今以后

Phồn thể: [從今以後]
cóngjīnyǐhòu
Nghĩa tiếng Việttừ bây giờ; từ nay trở đi
  • 4 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa