Từ ghép
从头到尾
Phồn thể: [從頭到尾]Nghĩa tiếng Việttừ đầu đến cuối; từ đầu đến đuôi; toàn bộ (sự việc)
- 4 chữ
- 24 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 từ đầu đến cuối
- 2 từ đầu đến đuôi
- 3 toàn bộ (sự việc)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.