Houzii
← Từ điển
Từ ghép

从头到尾

Phồn thể: [從頭到尾]
cóngtóudàowěi
Nghĩa tiếng Việttừ đầu đến cuối; từ đầu đến đuôi; toàn bộ (sự việc)
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa