Houzii
← Từ điển
Từ ghép

仓皇失措

Phồn thể: [倉皇失措]
cānghuángshīcuò
Nghĩa tiếng Việtbối rối; luống cuống; mất bình tĩnh
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bối rối
  2. 2 luống cuống
  3. 3 mất bình tĩnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập