Houzii
← Từ điển
Từ ghép

仙女星座

Xiānnǚxīngzuò
Nghĩa tiếng Việtchòm sao Tiên Nữ (thiên hà) M31
  • 4 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 chòm sao Tiên Nữ (thiên hà) M31

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập